cuquenan falls
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Thác Cuquenan: Một thác nước nổi tiếng, lớn thứ hai ở Venezuela, nằm trên sông Cuquenan, một nhánh của sông Caroní, thuộc vùng Gran Sabana của bang Bolívar. Thác có độ cao tổng cộng khoảng 610 mét (2.000 feet).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cuquenan Falls is one of the tallest waterfalls in the world. (Thác Cuquenan là một trong những thác nước cao nhất thế giới.)
- Many adventurers travel to Venezuela to see Cuquenan Falls. (Nhiều nhà thám hiểm du lịch đến Venezuela để ngắm thác Cuquenan.)
- The water from Cuquenan Falls flows into the Caroní River. (Nước từ thác Cuquenan chảy vào sông Caroní.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the majesty of Cuquenan Falls": vẻ hùng vĩ của thác Cuquenan.
- Photos cannot capture the full majesty of Cuquenan Falls. (Những bức ảnh không thể lột tả hết vẻ hùng vĩ của thác Cuquenan.)
"to visit Cuquenan Falls": đi thăm thác Cuquenan.
- It is a challenging trek to visit Cuquenan Falls. (Đó là một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách để thăm thác Cuquenan.)
Biến thể và từ gần giống
- Kukenaam Falls: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng một thác nước này.
- Salto Kukenaam: Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Waterfall: thác nước (từ chung).
- Cascade: thác nước, dòng chảy đổ xuống từ trên cao.
Thông tin địa lý liên quan
- Gran Sabana: Vùng cao nguyên rộng lớn ở phía đông nam Venezuela, nơi thác tọa lạc.
- Caroní River: Một con sông lớn ở Venezuela, là nơi dòng nước từ thác Cuquenan đổ về.
- Angel Falls: Thác Thiên Thần, thác nước cao nhất thế giới, cũng nằm ở Venezuela và thường được nhắc đến cùng với thác Cuquenan.
Noun
- giống cuquenan